Herhangi bir kelime yazın!

"sabre" in Vietnamese

gươm congkiếm sabre (trong đấu kiếm)

Definition

Gươm sabre là loại kiếm có lưỡi cong, từng được binh lính sử dụng trong quá khứ và ngày nay dùng trong môn đấu kiếm.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường viết là 'saber'. Thường dùng khi nói đến vũ khí lịch sử hoặc kiếm dùng trong đấu kiếm ('fencing sabre').

Examples

The soldier carried a sabre at his side.

Người lính mang theo một cây **gươm cong** ở bên hông.

She won a gold medal in the sabre event at the fencing competition.

Cô ấy đã giành huy chương vàng ở nội dung **kiếm sabre** tại giải đấu kiếm.

A sabre has a curved blade unlike a straight sword.

Một **gươm cong** có lưỡi cong, không giống như kiếm thẳng.

He drew his sabre with a flourish before the duel began.

Anh ấy rút **gươm cong** một cách điệu nghệ trước khi cuộc đấu bắt đầu.

Fencing with a sabre is much faster than with other swords.

Đấu kiếm bằng **kiếm sabre** nhanh hơn nhiều so với các loại kiếm khác.

Collectors love to display antique sabres on their walls.

Những người sưu tầm thích trưng bày các **gươm cong** cổ trên tường.