Herhangi bir kelime yazın!

"sabine" in Vietnamese

Sabine (tên nữ)cây bách xù sabinengười Sabine (dân tộc cổ đại)

Definition

Sabine là tên riêng nữ phổ biến ở một số nước. Ngoài ra, còn dùng để chỉ một loại cây bụi (Juniperus sabina) hoặc người Sabine, dân tộc cổ đại ở Ý.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sabine' phổ biến làm tên nữ ở Châu Âu, hiếm gặp ở Anh, Mỹ. Nghĩa về thực vật còn gọi là 'savin'. Nghĩa lịch sử chủ yếu dùng trong sách học thuật. Viết hoa khi là tên riêng, viết thường khi là cây.

Examples

Sabine is my friend's name.

**Sabine** là tên bạn tôi.

A sabine is a kind of evergreen shrub.

**Cây sabine** là một loại cây bụi thường xanh.

The ancient Sabines lived near Rome.

**Người Sabine** cổ đại sống gần thành Rome.

Have you met Sabine? She just moved here from Germany.

Bạn đã gặp **Sabine** chưa? Cô ấy vừa chuyển từ Đức sang đây.

They planted a row of sabines along the park path.

Họ trồng một hàng **cây sabine** dọc lối đi công viên.

The story of the Sabine women is famous in Roman history.

Câu chuyện về phụ nữ **Sabine** nổi tiếng trong lịch sử La Mã.