Herhangi bir kelime yazın!

"sabe" in Vietnamese

biết

Definition

Biết một thông tin, sự việc nào đó, dùng cho chủ ngữ là anh ấy, cô ấy, hoặc bạn (lịch sự).

Usage Notes (Vietnamese)

'biết' dùng cho biết thông tin, không dùng cho quen biết ai đó ('quen' dùng cho người). Dạng lịch sự thường thấy trong câu hỏi như 'Bạn có biết...?'.

Examples

She sabe the answer to the question.

Cô ấy **biết** đáp án cho câu hỏi.

He sabe where the store is.

Anh ấy **biết** cửa hàng ở đâu.

Do you think she sabe this number?

Bạn nghĩ cô ấy **biết** con số này không?

Nobody sabe what will happen tomorrow.

Không ai **biết** ngày mai sẽ xảy ra chuyện gì.

If he sabe about the party, it won't be a surprise.

Nếu anh ấy **biết** về bữa tiệc, sẽ không còn là bất ngờ nữa.

She always acts like she sabe everything.

Cô ấy luôn hành động như thể mình **biết** mọi thứ.