Herhangi bir kelime yazın!

"sabbaths" in Vietnamese

các ngày Sa-bát

Definition

'Sabbaths' là số nhiều của ngày Sa-bát, tức các ngày nghỉ tôn giáo của người Do Thái và một số Kitô hữu, thường là ngày thứ bảy của tuần.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, ít khi dùng trong đời thường. 'Sabbaths' dùng chỉ nhiều dịp hoặc truyền thống, còn 'Sabbath' chỉ một ngày.

Examples

Jews observe Sabbaths every week.

Người Do Thái giữ **các ngày Sa-bát** mỗi tuần.

Many festivals fall on different Sabbaths each year.

Nhiều lễ hội diễn ra vào các **ngày Sa-bát** khác nhau mỗi năm.

There are special prayers for the Sabbaths.

Có những lời cầu nguyện đặc biệt cho **các ngày Sa-bát**.

Some families travel to different cities to celebrate various Sabbaths together.

Một số gia đình đi đến các thành phố khác nhau để cùng nhau đón các **ngày Sa-bát** khác nhau.

For religious communities, the rules about Sabbaths are very important.

Với các cộng đồng tôn giáo, các quy định về **ngày Sa-bát** rất quan trọng.

Growing up, I learned about different Sabbaths observed by my neighbors.

Khi còn nhỏ, tôi đã biết về các **ngày Sa-bát** khác nhau mà hàng xóm của tôi giữ.