Herhangi bir kelime yazın!

"rutting" in Vietnamese

mùa động dụcmùa giao phối (động vật)

Definition

Ở một số loài động vật (đặc biệt là hươu), đây là thời kỳ giao phối khi con đực cạnh tranh để thu hút con cái và thể hiện các hành vi đặc trưng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong sinh học hoặc phim tài liệu động vật. Thường chỉ áp dụng cho động vật lớn như hươu; không dùng cho người. Thường gặp trong cụm 'rutting season'.

Examples

Deer are very active during the rutting season.

Hươu rất năng động vào mùa **động dục**.

Scientists study rutting to learn about animal behavior.

Các nhà khoa học nghiên cứu **mùa động dục** để hiểu về hành vi động vật.

During rutting, male animals may fight each other.

Trong **mùa động dục**, các con đực có thể đánh nhau.

You’ll hear loud noises in the forest when the deer are rutting.

Bạn sẽ nghe tiếng ồn lớn trong rừng khi hươu đang **động dục**.

Wildlife photographers love capturing images of elk rutting each autumn.

Nhiếp ảnh gia động vật hoang dã thích chụp ảnh nai sừng tấm **giao phối** mỗi mùa thu.

If you visit the park in November, you might get to witness rutting up close.

Nếu bạn tới công viên vào tháng 11, có thể bạn sẽ được chứng kiến **mùa động dục** cận cảnh.