Herhangi bir kelime yazın!

"ruts" in Vietnamese

vết lằn bánh xelối mòn (thói quen)

Definition

‘Vết lằn bánh xe’ là những vệt dài và hẹp do bánh xe hoặc bàn chân đi lại nhiều lần tạo ra trên mặt đất. Ngoài ra, từ này cũng chỉ thói quen nhàm chán lặp đi lặp lại khiến người ta cảm thấy bị mắc kẹt.

Usage Notes (Vietnamese)

Nghĩa bóng phổ biến trong giao tiếp: 'get stuck in a rut' (mắc kẹt trong thói quen nhàm chán). Nghĩa gốc thường chỉ các dấu bánh xe hoặc đường mòn sâu.

Examples

There are deep ruts in the dirt road after the rain.

Sau mưa, con đường đất xuất hiện những **vết lằn bánh xe** sâu.

His car got stuck in the ruts.

Xe của anh ấy bị kẹt trong các **vết lằn bánh xe**.

Some people feel trapped in their daily ruts.

Một số người cảm thấy mắc kẹt trong những **lối mòn** hàng ngày của mình.

After months of doing the same job, he realized he’d fallen into several ruts.

Sau nhiều tháng làm cùng một công việc, anh ấy nhận ra mình đã rơi vào một vài **lối mòn**.

The old trail was full of ruts from wagons passing years ago.

Con đường mòn cũ đầy những **vết lằn bánh xe** do xe ngựa để lại từ nhiều năm trước.

If you want a change, you have to break out of your ruts and try new things.

Nếu muốn thay đổi, bạn phải phá vỡ các **lối mòn** của mình và thử điều mới.