Herhangi bir kelime yazın!

"ruthlessness" in Vietnamese

sự tàn nhẫnsự nhẫn tâm

Definition

Tính cách hoặc hành động rất nghiêm khắc, không có lòng thương xót, thường để đạt được mục tiêu nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với nghĩa tiêu cực để mô tả hành vi ở bối cảnh kinh doanh, thể thao hoặc chính trị, nhấn mạnh việc không quan tâm đến cảm xúc của người khác. Không dùng cho những hành động nhỏ, thông thường.

Examples

Her ruthlessness helped her win the competition.

**Sự tàn nhẫn** của cô ấy đã giúp cô chiến thắng trong cuộc thi.

Many feared his ruthlessness as a leader.

Nhiều người sợ **sự tàn nhẫn** của ông ấy với tư cách lãnh đạo.

The movie shows the ruthlessness of the criminal world.

Bộ phim thể hiện **sự tàn nhẫn** của thế giới tội phạm.

You have to admire her ruthlessness in business—she never backs down.

Phải khâm phục **sự tàn nhẫn** của cô ấy trong kinh doanh—cô không bao giờ bỏ cuộc.

People often confuse confidence with ruthlessness, but they're not the same.

Nhiều người nhầm lẫn sự tự tin với **sự tàn nhẫn**, nhưng đó không giống nhau.

His ruthlessness became legendary after he fired half the staff without warning.

Sau khi sa thải một nửa nhân viên mà không báo trước, **sự tàn nhẫn** của anh ấy đã trở thành huyền thoại.