Herhangi bir kelime yazın!

"rutabaga" in Vietnamese

củ cải Thụy Điểnrutabaga

Definition

Củ cải Thụy Điển là một loại rau củ tròn, to hơn củ cải trắng và có ruột màu vàng nhạt. Loại củ này thường được dùng trong món canh hoặc hầm.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Rutabaga’ ít phổ biến, thường gặp trong sách nấu ăn phương Tây. Ở Anh gọi là ‘swede’. Dễ nhầm với củ cải trắng (turnip) nhưng là hai loại khác nhau.

Examples

I put rutabaga in my soup.

Tôi đã cho **củ cải Thụy Điển** vào súp của mình.

The rutabaga is bigger than a turnip.

**Củ cải Thụy Điển** to hơn củ cải trắng.

My grandmother grows rutabaga in her garden.

Bà của tôi trồng **củ cải Thụy Điển** trong vườn.

Ever tried roasted rutabaga? It's delicious with a bit of olive oil.

Bạn đã thử **củ cải Thụy Điển** nướng bao giờ chưa? Ăn với chút dầu ô liu rất ngon.

I confused rutabaga with turnip in the market—they look really similar!

Tôi nhầm **củ cải Thụy Điển** với củ cải trắng ngoài chợ—chúng giống nhau thật!

Most people don't know what a rutabaga is unless they love cooking.

Hầu hết mọi người không biết **củ cải Thụy Điển** là gì nếu không đam mê nấu ăn.