"rustled" in Vietnamese
Definition
Mô tả âm thanh nhẹ nhàng như tiếng lá, giấy hoặc vải khi di chuyển. Cũng có thể chỉ tiếng động nhỏ khi ai đó di chuyển lặng lẽ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để miêu tả lá, giấy hoặc quần áo và không phải âm thanh lớn. Thích hợp trong văn miêu tả, đôi khi dùng cho người di chuyển nhẹ nhàng.
Examples
The leaves rustled in the wind.
Những chiếc lá **xào xạc** trong gió.
She rustled the papers on her desk.
Cô ấy **sột soạt** xấp giấy trên bàn.
His jacket rustled as he walked.
Áo khoác của anh ấy **xào xạc** khi anh ấy bước đi.
I heard something rustled in the bushes last night.
Tối qua tôi nghe thấy cái gì đó **xào xạc** trong bụi cây.
Her dress rustled softly when she moved across the room.
Váy của cô ấy **xào xạc nhẹ nhàng** khi cô di chuyển qua phòng.
The grass rustled under our feet as we walked through the field.
Cỏ **xào xạc** dưới chân chúng tôi khi chúng tôi đi qua cánh đồng.