"russian roulette" in Vietnamese
Definition
Một trò chơi nguy hiểm, người chơi bỏ một viên đạn vào súng, quay ổ đạn rồi bóp cò, không biết súng có nổ không. Cũng dùng để chỉ việc làm liều lĩnh, mạo hiểm với hậu quả nghiêm trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để nói ví von về hành động liều lĩnh, nguy hiểm, không nên dùng cho trường hợp đùa cợt. Chủ yếu dùng trong hoàn cảnh nghiêm trọng.
Examples
He played Russian roulette with his life by taking such a dangerous job.
Anh ấy đã chơi **trò cò quay Nga** với mạng sống của mình khi nhận công việc nguy hiểm như vậy.
Playing with unknown chemicals is like Russian roulette.
Chơi với hóa chất lạ giống như **trò cò quay Nga**.
Investing all his money in one stock was financial Russian roulette.
Đầu tư tất cả tiền vào một cổ phiếu là **trò cò quay Nga** về tài chính.
Driving through a storm without headlights is basically Russian roulette.
Lái xe trong bão mà không bật đèn pha về cơ bản giống như **trò cò quay Nga**.
Quitting your job before finding a new one—it’s Russian roulette with your career.
Bỏ việc trước khi tìm được việc mới—đó là **trò cò quay Nga** với sự nghiệp của bạn.
He treats his health like it’s a game of Russian roulette—never goes to the doctor, eats whatever he wants.
Anh ấy đối xử với sức khỏe của mình như đang chơi **trò cò quay Nga**—không bao giờ đi khám, ăn uống tùy tiện.