Herhangi bir kelime yazın!

"rusk" in Vietnamese

bánh mì sấy giònbánh quy khô

Definition

Bánh mì sấy giòn là loại bánh mì hoặc bánh quy được nướng hai lần cho khô giòn. Thường dùng làm món ăn nhẹ hoặc ăn kèm với trà, cà phê.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Bánh mì sấy giòn’ có thể dùng cho trẻ nhỏ hoặc người lớn, nhất là khi uống trà hay cà phê. Đừng nhầm với bánh mì nướng (‘toast’), vì rusk giòn và khô hơn nhiều.

Examples

He ate a rusk with his tea.

Anh ấy ăn một miếng **bánh mì sấy giòn** với trà.

Please give the baby a rusk.

Làm ơn đưa cho em bé một chiếc **bánh mì sấy giòn**.

The rusk is very crunchy.

Chiếc **bánh mì sấy giòn** này rất giòn.

In South Africa, people love dunking rusks in coffee.

Ở Nam Phi, mọi người thích nhúng **bánh mì sấy giòn** vào cà phê.

She bought a box of baby rusks at the supermarket.

Cô ấy đã mua một hộp **bánh mì sấy giòn** cho bé ở siêu thị.

If you’re hungry between meals, grab a rusk for a quick snack.

Nếu bạn đói giữa các bữa ăn, hãy lấy một chiếc **bánh mì sấy giòn** để ăn nhẹ.