"rush through" in Vietnamese
Definition
Làm việc gì đó quá nhanh và thiếu cẩn thận. Thường dùng cho bài tập, họp hoặc xử lý công việc.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang nghĩa tiêu cực, thường dùng khi muốn phê phán ai đó làm việc qua loa. Đi kèm với 'work', 'meeting', 'reading', 'homework'. Không giống 'rush' đơn thuần.
Examples
Please don't rush through your homework.
Làm ơn đừng **làm qua loa** bài tập về nhà của bạn.
He tried to rush through breakfast to catch the bus.
Anh ấy cố **ăn sáng qua loa** để kịp xe buýt.
The committee shouldn't rush through such an important decision.
Ủy ban không nên **làm qua loa** một quyết định quan trọng như vậy.
I rushed through my notes before the exam, but I still forgot some answers.
Tôi đã **xem lướt qua** ghi chú trước khi thi, nhưng vẫn quên vài đáp án.
Let's not rush through this meeting—we need to discuss everything properly.
Chúng ta đừng **làm qua loa** cuộc họp này—cần thảo luận kỹ mọi thứ.
Sometimes, when you're tired, it's easy to rush through your chores without doing them well.
Đôi lúc, khi bạn mệt mỏi, rất dễ **làm qua loa** việc nhà mà không làm tốt.