Herhangi bir kelime yazın!

"rush hour" in Vietnamese

giờ cao điểm

Definition

Khoảng thời gian buổi sáng và buổi chiều khi giao thông đông nhất vì nhiều người di chuyển đi làm hoặc đi học.

Usage Notes (Vietnamese)

'Giờ cao điểm' chỉ dùng cho giao thông, không dùng cho những trường hợp đông đúc khác như mua sắm. Thường đi kèm với 'giao thông', 'buổi sáng', 'buổi chiều'.

Examples

It's hard to drive during rush hour.

Rất khó lái xe vào **giờ cao điểm**.

Buses are crowded at rush hour.

Xe buýt rất đông vào **giờ cao điểm**.

Many people take the train during rush hour.

Nhiều người đi tàu vào **giờ cao điểm**.

Avoid the highway during rush hour if you can.

Nếu có thể, tránh đường cao tốc vào **giờ cao điểm**.

There was a huge traffic jam because it was rush hour.

Có kẹt xe lớn vì đang là **giờ cao điểm**.

I usually leave early to beat rush hour traffic.

Tôi thường đi sớm để tránh kẹt xe **giờ cao điểm**.