Herhangi bir kelime yazın!

"rush at" in Vietnamese

lao vàoxông vào

Definition

Di chuyển nhanh và hung hãn về phía ai đó hoặc cái gì đó, thường để tấn công hoặc đối đầu bất ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh năng động, kịch tính như tấn công, đối đầu. Không giống 'rush to' (vội đến đâu đó) hay 'rush through' (làm vội việc gì).

Examples

The dog suddenly rushed at the stranger.

Con chó bất ngờ **lao vào** người lạ.

He rushed at the door to escape.

Anh ấy **lao vào** cửa để chạy trốn.

The children rushed at the ice cream truck when they heard the music.

Bọn trẻ nghe thấy tiếng nhạc liền **lao vào** xe kem.

When the referee blew the whistle, both teams rushed at each other.

Khi trọng tài thổi còi, cả hai đội liền **lao vào** nhau.

If you rush at the problem without thinking, you might make it worse.

Nếu bạn **lao vào** giải quyết vấn đề mà không suy nghĩ, kết quả có thể tệ hơn.

People started to rush at the gates as soon as they opened.

Vừa mở cổng, mọi người bắt đầu **lao vào**.