Herhangi bir kelime yazın!

"running high" in Vietnamese

đang ở mức caodâng cao

Definition

Dùng để diễn tả điều gì đó (giá cả, nhiệt độ, cảm xúc) đang ở mức cao hoặc rất mạnh. Thường nói khi mức độ vượt quá bình thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với các từ như 'tensions', 'emotions', 'prices', 'temperatures'. Không dùng cho chỉ tốc độ vật lý.

Examples

Tensions are running high before the big game.

Trước trận đấu lớn, căng thẳng đang **ở mức cao**.

Emotions are running high at the wedding.

Cảm xúc tại đám cưới **dâng cao**.

Blood pressure is running high today.

Huyết áp hôm nay **đang ở mức cao**.

With prices running high, many people are looking for discounts.

Vì giá cả **đang ở mức cao**, nhiều người tìm kiếm giảm giá.

Passions were running high during the debate.

Trong cuộc tranh luận, cảm xúc **dâng cao**.

Excitement is running high as the concert gets closer.

Sự háo hức **dâng cao** khi buổi hòa nhạc đến gần.