"rungs" in Vietnamese
Definition
Các thanh ngang phẳng của thang dùng để đặt chân khi leo lên hoặc xuống. Không dùng cho bậc cầu thang.
Usage Notes (Vietnamese)
'bậc thang' dùng cho thang, không dùng cho cầu thang bộ. 'one rung at a time' chỉ sự cẩn thận, từng bước một; cũng có thể dùng nói về vị trí, cấp bậc.
Examples
He climbed the ladder, holding tightly to the rungs.
Anh ấy leo lên chiếc thang, nắm chặt các **bậc thang**.
One of the rungs on the old ladder is broken.
Một trong các **bậc thang** trên chiếc thang cũ bị hỏng.
Be careful, the rungs might be slippery.
Cẩn thận, các **bậc thang** có thể trơn.
He moved up the corporate rungs faster than anyone expected.
Anh ấy thăng tiến qua các **bậc thang** trong công ty nhanh hơn mong đợi.
She taught her son to climb one rung at a time for safety.
Cô ấy dạy con trai mình leo từng **bậc thang** một để an toàn.
Some rungs are spaced farther apart, making the ladder tricky to use.
Một số **bậc thang** cách nhau xa hơn, khiến chiếc thang khó sử dụng.