Herhangi bir kelime yazın!

"run to earth" in Vietnamese

tìm ralần ra dấu vết

Definition

Sau thời gian tìm kiếm lâu dài, cuối cùng cũng tìm thấy hoặc phát hiện ra ai đó hoặc điều gì đó đang ẩn giấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết, báo chí hoặc truyện trinh thám, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Có thể dùng cho cả người lẫn vật.

Examples

The police finally ran to earth the missing car.

Cảnh sát cuối cùng cũng **tìm ra** chiếc xe bị mất tích.

After months, they ran the suspect to earth in a nearby town.

Sau nhiều tháng, họ cuối cùng cũng **tìm ra** nghi phạm ở một thị trấn gần đó.

She ran the information to earth after a lot of research.

Sau nhiều nghiên cứu, cô ấy đã **tìm ra** thông tin đó.

No matter how well he hid, they were determined to run him to earth.

Dù anh ta có lẩn trốn tốt đến đâu, họ vẫn quyết tâm **tìm ra** anh.

Reporters tried for weeks to run to earth the source of the rumors.

Các phóng viên đã cố gắng **lần ra dấu vết** nguồn gốc tin đồn trong nhiều tuần.

It took ages, but the truth was finally run to earth.

Mất rất lâu nhưng cuối cùng sự thật cũng đã được **tìm ra**.