Herhangi bir kelime yazın!

"run riot" in Vietnamese

hành động mất kiểm soátvượt ngoài tầm kiểm soát

Definition

Khi ai đó hoặc cái gì đó cư xử hoặc phát triển một cách mất kiểm soát, thường gây ra rối loạn hoặc phiền toái.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho trẻ em, động vật hoặc những thứ trừu tượng như 'tưởng tượng.' Không dùng cho máy móc hoặc sự kiện. Thường mang nghĩa tiêu cực.

Examples

When the teacher left, the students began to run riot.

Khi giáo viên rời khỏi lớp, học sinh bắt đầu **hành động mất kiểm soát**.

Don't let your imagination run riot when reading this story.

Đừng để trí tưởng tượng của bạn **vượt ngoài tầm kiểm soát** khi đọc câu chuyện này.

After the party started, the kids ran riot in the backyard.

Sau khi bữa tiệc bắt đầu, bọn trẻ **hành động mất kiểm soát** ngoài sân sau.

If you give them too much sugar, they'll run riot all afternoon.

Nếu bạn cho họ quá nhiều đường, họ sẽ **vượt ngoài tầm kiểm soát** suốt cả chiều.

Letting your worries run riot will only make you feel worse.

Để nỗi lo của bạn **vượt ngoài tầm kiểm soát** chỉ khiến bạn cảm thấy tệ hơn thôi.

Left unchecked, weeds will run riot in your garden.

Nếu không kiểm soát, cỏ dại sẽ **lan ra ngoài kiểm soát** trong vườn của bạn.