Herhangi bir kelime yazın!

"run rings around" in Vietnamese

vượt trội hoàn toànbỏ xa

Definition

Dùng để chỉ ai đó dễ dàng hơn hẳn, vượt trội hoặc thông minh hơn người khác, nhất là trong so sánh hay thi đua.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, khi so sánh thành tích giữa hai bên. Có thể gặp dạng 'run circles around'. Không dùng theo nghĩa đen.

Examples

Our team can run rings around theirs.

Đội chúng ta có thể **vượt trội hoàn toàn** so với họ.

She can run rings around her classmates in math.

Cô ấy **vượt trội hoàn toàn** các bạn cùng lớp trong môn toán.

The new phone runs rings around the old model.

Chiếc điện thoại mới **vượt trội hoàn toàn** mẫu cũ.

Honestly, you could run rings around me in chess!

Thật lòng, bạn có thể **vượt trội hoàn toàn** tôi trong cờ vua!

That kid can run rings around most adults with computers.

Cậu bé đó **vượt trội hoàn toàn** hầu hết người lớn về máy tính.

If we work together, we can run rings around the competition.

Nếu cùng hợp tác, chúng ta có thể **bỏ xa** mọi đối thủ.