"run off with" in Vietnamese
Definition
Rời khỏi đâu đó một cách bí mật và đột ngột, thường dắt theo ai đó (đặc biệt là người yêu) hoặc lấy trộm vật gì.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong chuyện tình cảm ('run off with someone') hoặc chuyện trộm cắp. Không dùng cho việc rời đi thông thường như 'run away'.
Examples
He ran off with all the money from the store.
Anh ta đã **ôm hết** tiền trong cửa hàng mà bỏ trốn.
Samantha ran off with her boyfriend last night.
Samantha đã **bỏ trốn với** bạn trai tối qua.
The thief ran off with my bag at the market.
Tên trộm ở chợ đã **ôm theo** túi của tôi.
Did you hear Mark ran off with his best friend's wife?
Bạn nghe chưa, Mark đã **bỏ trốn với** vợ của bạn thân mình đấy.
She can't believe her husband ran off with their neighbor.
Cô ấy không thể tin được chồng mình đã **bỏ trốn với** người hàng xóm.
If you leave your phone there, someone might run off with it.
Nếu bạn để điện thoại ở đó, ai đó có thể **ôm đi** mất đấy.