Herhangi bir kelime yazın!

"run off" in Indonesian

chạy đibỏ trốn

Definition

Rời đi thật nhanh, thường để tránh ai đó; cũng có thể là bỏ đi bất ngờ mà không báo trước.

Usage Notes (Indonesian)

Hay dùng trong lời nói thân mật khi muốn nói ai đó đi mất đột ngột hoặc trốn đi ('run off with someone'). Không có nghĩa là nước chảy (runoff).

Examples

The thief tried to run off with her purse.

Tên trộm đã cố **chạy đi** cùng với ví của cô ấy.

My dog likes to run off when the gate is open.

Con chó của tôi thích **chạy đi** khi cổng mở.

Don't run off without telling me.

Đừng **chạy đi** mà không nói với tôi.

She got upset and just ran off without saying a word.

Cô ấy buồn và chỉ **chạy đi** mà không nói một lời nào.

I can't believe he ran off and left all the work to us!

Tôi không thể tin anh ấy **chạy đi** và để lại tất cả công việc cho chúng tôi!

They decided to run off together and get married in secret.

Họ quyết định **bỏ trốn cùng nhau** và bí mật kết hôn.