Herhangi bir kelime yazın!

"run it up" in Vietnamese

làm tăng lênnâng nó lên

Definition

Tăng một số lượng, nhất là điểm số, giá cả hoặc tổng số, thường một cách nhanh chóng hoặc lên mức cao. Cũng có thể dùng không trang trọng để nói về việc chi tiêu nhiều tiền.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ không trang trọng, phổ biến trong tiếng Anh Mỹ. Thường đi với số, tiền, hóa đơn, giá cả hoặc điểm số. Về chi tiêu thường hàm ý tăng hóa đơn cao. Không dùng với nghĩa 'chạy bộ'. Hay gặp trong 'run up the bill/score'.

Examples

They kept scoring to run it up in the second half.

Họ tiếp tục ghi điểm để **làm tăng lên** trong hiệp hai.

I accidentally ran it up and spent too much money on dinner.

Tôi vô tình **làm tăng lên** và tiêu quá nhiều cho bữa tối.

If you keep adding toppings, you'll run it up fast.

Nếu bạn cứ thêm topping, bạn sẽ **làm tăng lên** nhanh đấy.

Let's go out tonight and run it up on the dance floor!

Tối nay ra ngoài và **quẩy lên** sàn nhảy nhé!

We really ran it up at the store—check out that receipt!

Bọn mình đã **mua nhiều quá** ở cửa hàng—xem cái hóa đơn này đi!

He loves to run it up when he's with his friends—never says no to having fun.

Anh ấy rất thích **chơi hết mình** khi đi với bạn—chưa từng từ chối vui chơi.