Herhangi bir kelime yazın!

"run in" in Indonesian

tình cờ gặpchạy rà (máy mới)bắt giữ (cảnh sát)

Definition

Gặp ai đó một cách bất ngờ, chạy thử máy mới một cách nhẹ nhàng, hoặc bị cảnh sát bắt giữ.

Usage Notes (Indonesian)

'run in to someone' được dùng thân mật khi nói về gặp ai đó bất ngờ. Nghĩa chạy rà động cơ phổ biến ở tiếng Anh Anh. Nghĩa bị cảnh sát bắt ít dùng. Không dùng cho 'chạy vào'.

Examples

I ran in to my old teacher at the supermarket.

Tôi **tình cờ gặp** lại thầy giáo cũ ở siêu thị.

Remember to run in the car gently for the first 1,000 miles.

Hãy nhớ **chạy rà** xe nhẹ nhàng trong 1.000 dặm đầu nhé.

The police ran him in for questioning.

Cảnh sát đã **bắt giữ** anh ấy để thẩm vấn.

Funny, I just ran in to Emma at the train station this morning.

Vui thật, sáng nay tôi **tình cờ gặp** Emma ở nhà ga.

You should always run in a new engine to extend its life.

Bạn nên luôn **chạy rà** động cơ mới để tăng tuổi thọ.

They ran him in after he caused a scene at the pub.

Sau khi gây rối ở quán, anh ấy đã bị **bắt giữ**.