Herhangi bir kelime yazın!

"run in circles" in Vietnamese

xoay vòngluẩn quẩn

Definition

Cố gắng nhiều mà không đạt được kết quả; lặp đi lặp lại việc cũ mà không tiến triển.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ thân mật, thường dùng khi cảm thấy bế tắc hoặc lặp lại việc không giải quyết được vấn đề. Dùng cùng 'feel like', 'keep', không nói về hoạt động thể chất.

Examples

Sometimes I feel like I run in circles at work.

Đôi khi tôi cảm thấy mình **đang xoay vòng** ở chỗ làm.

The team just runs in circles without a clear plan.

Nhóm chỉ **luẩn quẩn** mà không có kế hoạch rõ ràng.

We keep running in circles trying to fix this.

Chúng tôi cứ **xoay vòng** để cố gắng sửa điều này.

After an hour of arguing, we realized we were just running in circles.

Sau một giờ tranh luận, chúng tôi nhận ra mình chỉ đang **xoay vòng**.

I think we're running in circles with this project—let's try a new approach.

Tôi nghĩ chúng ta **đang luẩn quẩn** với dự án này—hãy thử cách tiếp cận mới.

If you feel like you're running in circles, maybe it’s time to ask for help.

Nếu bạn cảm thấy mình **xoay vòng**, có lẽ nên nhờ sự giúp đỡ.