"run for your money" in Vietnamese
Definition
Cụm này chỉ việc cạnh tranh quyết liệt với ai đó, hoặc khi bạn nhận được trải nghiệm, giá trị tốt xứng đáng với số tiền bỏ ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh thể thao, thi đấu, hoặc nói về sản phẩm/xuất trải nghiệm tốt. Không dùng cho nghĩa đen về tiền hoặc chạy.
Examples
Their team gave us a run for our money in the finals.
Đội của họ đã **cạnh tranh gay gắt** với chúng tôi ở trận chung kết.
If you buy this phone, you’ll get a real run for your money.
Nếu bạn mua điện thoại này, bạn sẽ **xứng đáng với số tiền bỏ ra** thật sự đấy.
The new student gave the champion a run for his money.
Học sinh mới đã **cạnh tranh gay gắt** với nhà vô địch.
Those budget airlines really give the big companies a run for their money.
Những hãng hàng không giá rẻ thật sự **cạnh tranh gay gắt** với các công ty lớn.
I thought the movie would be boring, but it actually gave me a run for my money.
Tôi tưởng phim sẽ chán, nhưng nó thật sự **đáng với số tiền tôi bỏ ra**.
Don’t underestimate her—she’ll give you a run for your money in this contest.
Đừng đánh giá thấp cô ấy—cô ấy sẽ **cạnh tranh gay gắt** với bạn trong cuộc thi này.