Herhangi bir kelime yazın!

"run down" in Vietnamese

xuống cấpkiệt sứcbị xe đâmchỉ trích

Definition

'Run down' là trong tình trạng tồi tệ hoặc mệt mỏi, bị xe đâm, hoặc chỉ trích ai đó một cách gay gắt.

Usage Notes (Vietnamese)

Không trang trọng và tuỳ trường hợp; tính từ chỉ sự hư hỏng hoặc mệt mỏi, động từ chỉ bị xe đâm hoặc bị chỉ trích. Đừng nhầm với 'run into' hoặc 'run out'.

Examples

The old house is very run down.

Ngôi nhà cũ đó rất **xuống cấp**.

He was run down by a car.

Anh ấy đã bị ô tô **đâm**.

Lately, I feel really run down.

Gần đây, tôi thấy mình thực sự **kiệt sức**.

Don’t run yourself down—you did a great job!

Đừng **chỉ trích** bản thân—bạn đã làm rất tốt!

They always run down their competitors in meetings.

Họ luôn **chỉ trích** đối thủ trong các buổi họp.

That playground looks a bit run down—I wouldn’t let the kids play there.

Sân chơi đó trông hơi **xuống cấp**—tôi sẽ không cho trẻ chơi ở đó đâu.