Herhangi bir kelime yazın!

"run down to" in Vietnamese

chạy nhanh đếnghé nhanh qua

Definition

Đi nhanh đến một nơi gần đó, thường để làm việc gì đó nhanh hoặc ghé qua trong chốc lát.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong văn nói, diễn đạt việc làm gì đó nhanh gần nơi mình đang ở, như 'run down to the store'.

Examples

I need to run down to the store for some milk.

Tôi cần **chạy nhanh đến** cửa hàng mua ít sữa.

Can you run down to the post office and mail this letter?

Bạn có thể **chạy nhanh đến** bưu điện gửi lá thư này không?

I'll run down to my friend's house for a minute.

Tôi sẽ **chạy nhanh đến** nhà bạn một lát.

I'm just going to run down to the gym before dinner.

Tôi chỉ **chạy nhanh đến** phòng gym trước bữa tối thôi.

Could you run down to the car and grab my umbrella?

Bạn có thể **chạy nhanh xuống** xe lấy giúp mình cái ô không?

I'll run down to the bakery if we want fresh bread for breakfast.

Nếu muốn bánh mì tươi ăn sáng thì tôi sẽ **chạy nhanh đến** tiệm bánh.