Herhangi bir kelime yazın!

"run as" in Vietnamese

chạy dưới quyềnchạy với tư cách

Definition

Khởi động một chương trình hoặc hệ thống với quyền hạn riêng hoặc dưới tên người dùng khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực công nghệ, ví dụ 'Run as administrator' trên Windows. Không dùng cho hành động di chuyển ngoài đời thực.

Examples

You can run as administrator to install the program.

Bạn có thể **chạy dưới quyền** quản trị viên để cài đặt chương trình.

Click on the file and select run as another user.

Nhấp vào tệp và chọn **chạy với tư cách** người dùng khác.

Sometimes you need to run as a guest to test the system.

Đôi khi bạn cần **chạy dưới quyền** khách để kiểm tra hệ thống.

If that doesn’t work, try run as administrator—sometimes that fixes permission errors.

Nếu không được, hãy thử **chạy dưới quyền** quản trị viên — cái này đôi khi khắc phục được lỗi quyền truy cập.

"Why can't I open this app?" — "You need to run as administrator for access."

"Sao tôi không mở được ứng dụng này?" — "Bạn cần **chạy dưới quyền** quản trị viên mới được truy cập."

The IT team asked everyone to run as a standard user instead of admin for security.

Nhóm IT yêu cầu mọi người **chạy với tư cách** người dùng thường thay vì quản trị để đảm bảo an ninh.