"run amuck" in Vietnamese
Definition
Cư xử một cách hoang dại, mất kiểm soát hoặc bạo lực, đặc biệt là đột ngột hoặc bất ngờ. Thường dùng khi người hoặc vật gây náo loạn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Run amuck' là cách nói hơi kịch tính, thân mật, thường dùng khi người hoặc vật thật sự gây hỗn loạn. 'Run amok' là chính tả thay thế, đều đúng. Không dùng cho rối loạn nhẹ.
Examples
When the kids eat too much sugar, they run amuck.
Khi trẻ ăn quá nhiều đường, chúng sẽ **hành động điên cuồng**.
The fans ran amuck after their team won the game.
Các cổ động viên **mất kiểm soát** sau khi đội của họ thắng trận.
Don't leave the dogs alone or they might run amuck.
Đừng để chó ở nhà một mình kẻo chúng sẽ **mất kiểm soát**.
After the system crashed, the robots ran amuck in the warehouse.
Sau khi hệ thống bị sập, lũ robot bắt đầu **hành động điên cuồng** trong nhà kho.
The party got out of hand and people started to run amuck.
Bữa tiệc trở nên mất kiểm soát và mọi người bắt đầu **hành động điên cuồng**.
If we let the toddler near the paint, he'll run amuck for sure.
Nếu ta để em bé gần mấy hộp sơn, chắc chắn em sẽ **mất kiểm soát**.