"run ahead" in Vietnamese
Definition
Di chuyển nhanh để vượt lên phía trước người khác, hoặc đạt tiến độ tốt hơn mong đợi trong một việc gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật, cả nghĩa thật và nghĩa bóng. 'run ahead of schedule' có nghĩa là làm nhanh hơn dự kiến. Đừng nhầm với 'run' (chỉ chạy) hoặc 'go ahead' (tiếp tục đi).
Examples
The children run ahead to the playground.
Bọn trẻ **chạy trước** đến sân chơi.
Please don't run ahead; stay with the group.
Đừng **chạy trước** nhé, hãy ở cùng nhóm.
He likes to run ahead and see what's next.
Cậu ấy thích **chạy trước** để xem điều gì tiếp theo.
Our project is starting to run ahead of schedule.
Dự án của chúng tôi đang **vượt trước** tiến độ.
You can run ahead if you want, I'll catch up later.
Nếu muốn, bạn có thể **chạy trước**, mình sẽ đuổi kịp sau.
My mind started to run ahead and imagine all sorts of things.
Tâm trí tôi bắt đầu **vượt lên** và tưởng tượng ra đủ thứ.