"run after" in Vietnamese
Definition
Đuổi theo ai hoặc cái gì về thể chất, hoặc kiên trì cố gắng thu hút sự chú ý của ai đó, thường theo cách tình cảm hoặc quyết tâm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, cả nghĩa đuổi theo vật lý lẫn ẩn dụ theo đuổi người hoặc mục tiêu, nhất là trong tình cảm. Không nhầm với 'runaway' hay 'run into'.
Examples
The dog likes to run after the ball in the park.
Con chó thích **đuổi theo** quả bóng trong công viên.
Children often run after the ice cream truck.
Trẻ em thường **đuổi theo** xe kem.
He doesn't want to run after fame or money.
Anh ấy không muốn **theo đuổi** danh vọng hay tiền bạc.
She spent years running after a guy who never liked her back.
Cô ấy đã dành nhiều năm **theo đuổi** một chàng trai không bao giờ thích mình.
Stop running after people who don't care about you.
Ngừng **theo đuổi** những người không quan tâm đến bạn.
If you run after every trend, you'll never be satisfied.
Nếu bạn **chạy theo** mọi xu hướng, bạn sẽ không bao giờ cảm thấy hài lòng.