Herhangi bir kelime yazın!

"run a fever" in Vietnamese

bị sốt

Definition

Khi nhiệt độ cơ thể cao hơn bình thường, thường là do bị bệnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Là cách nói thông dụng, mang tính hội thoại. Dùng chủ yếu cho người, không dùng cho máy móc hoặc vật thể.

Examples

He started to run a fever last night.

Anh ấy bắt đầu **bị sốt** vào tối qua.

If you run a fever, you should rest and drink water.

Nếu bạn **bị sốt**, nên nghỉ ngơi và uống nước.

She stayed home because she was running a fever.

Cô ấy ở nhà vì **bị sốt**.

I don’t feel well—I think I might be running a fever.

Tôi thấy không khỏe—tôi nghĩ mình có thể đang **bị sốt**.

Kids sometimes run a fever after getting vaccines.

Trẻ em đôi khi **bị sốt** sau khi tiêm vắc-xin.

Let me check if you’re running a fever—can you pass me the thermometer?

Để tôi kiểm tra xem bạn có **bị sốt** không—đưa tôi nhiệt kế với nhé?