Herhangi bir kelime yazın!

"rumple" in Vietnamese

làm nhàulàm rối

Definition

Làm cho vải, tóc hoặc vật gì đó trở nên nhàu nát, rối rắm hoặc không còn phẳng phiu do bị nắn, xô đẩy hoặc tác động mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường chỉ sự nhàu hoặc rối nhẹ, dùng với quần áo, ga trải giường, tóc, không mạnh như 'crumple' (vò nát hoàn toàn).

Examples

Don't rumple your clean shirt.

Đừng **làm nhàu** áo sơ mi sạch của bạn.

My hair always gets rumpled when I sleep.

Tóc tôi luôn bị **rối** khi tôi ngủ.

He tried to rumple the papers to make them look old.

Anh ấy cố **làm nhàu** mấy tờ giấy để trông chúng cũ đi.

After a long flight, my suit looked completely rumpled.

Sau chuyến bay dài, bộ vest của tôi trông hoàn toàn **nhàu nát**.

She smiled and rumpled his hair.

Cô ấy mỉm cười và **làm rối** tóc anh ấy.

The bed was still rumpled from last night.

Chiếc giường vẫn còn **nhàu** từ tối qua.