Herhangi bir kelime yazın!

"rummage around" in Vietnamese

lục lọi

Definition

Tìm kiếm thứ gì đó bằng cách lục lọi hoặc đảo lộn các đồ vật trong ngăn kéo, túi xách hoặc hộp.

Usage Notes (Vietnamese)

Là cách nói không trang trọng, hay dùng khi tìm kiếm kiểu lộn xộn. Dùng với các nơi như túi, ngăn kéo. Không dùng khi tìm một cách cẩn thận.

Examples

She rummaged around in her purse for her keys.

Cô ấy **lục lọi** trong túi để tìm chìa khóa.

I rummaged around in the drawer and found a pen.

Tôi **lục lọi** trong ngăn kéo và tìm được một cây bút.

The children rummaged around in the toy box for their favorite cars.

Bọn trẻ **lục lọi** trong hộp đồ chơi để tìm những chiếc xe yêu thích.

He rummaged around in his backpack for a snack during the long meeting.

Anh ấy **lục lọi** ba lô để tìm đồ ăn nhẹ trong suốt cuộc họp dài.

I had to rummage around in the closet just to find a clean shirt.

Tôi phải **lục lọi** trong tủ quần áo mới tìm được một chiếc áo sạch.

We all rummaged around the car, trying to find the map before we got lost.

Tất cả chúng tôi đều **lục lọi** khắp xe để tìm tấm bản đồ trước khi bị lạc.