Herhangi bir kelime yazın!

"ruminating" in Vietnamese

ngẫm nghĩsuy đi suy lại

Definition

Nghĩ sâu sắc hoặc lặp đi lặp lại về một vấn đề, thường không thể ngừng suy nghĩ cùng một điều.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính học thuật, thường dùng trong tâm lý học cho kiểu suy nghĩ tiêu cực lặp lại. Gần với “suy đi suy lại” chứ không chỉ “nghĩ” thông thường.

Examples

She was ruminating about her exam all night.

Cô ấy đã **ngẫm nghĩ** về kỳ thi của mình suốt đêm.

He keeps ruminating on his mistakes.

Anh ấy cứ **suy đi suy lại** về những sai lầm của mình.

Stop ruminating and try to relax.

Ngừng **ngẫm nghĩ** đi, hãy cố gắng thư giãn.

I've been ruminating over what she said for days now.

Tôi đã **ngẫm nghĩ** về những gì cô ấy nói suốt mấy ngày nay.

Whenever something goes wrong, he starts ruminating and can't let it go.

Mỗi khi có chuyện gì không hay xảy ra, anh ấy lại bắt đầu **suy đi suy lại** và không buông bỏ được.

Instead of ruminating, maybe you could talk to someone about how you feel.

Thay vì **ngẫm nghĩ**, có lẽ bạn nên nói chuyện với ai đó về cảm xúc của mình.