Herhangi bir kelime yazın!

"rumblings" in Vietnamese

tiếng ùng ụcdấu hiệu (bất mãn/thay đổi)

Definition

Âm thanh nhỏ, liên tục như tiếng sấm xa hoặc dấu hiệu cho thấy bất mãn hay thay đổi đang diễn ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cho âm thanh vật lý (bụng kêu) hoặc ẩn dụ (bất mãn, thay đổi). Thường dùng nhiều ở báo chí và chính trị như 'rumblings of discontent'.

Examples

We heard rumblings coming from the volcano.

Chúng tôi nghe thấy **tiếng ùng ục** phát ra từ núi lửa.

I felt rumblings in my stomach before lunch.

Tôi cảm thấy **tiếng ùng ục** trong bụng trước bữa trưa.

There were rumblings of change in the company.

Trong công ty có **dấu hiệu** thay đổi.

I keep hearing rumblings that the team might get a new coach.

Tôi cứ nghe **dấu hiệu** rằng đội sẽ có huấn luyện viên mới.

The government ignored the early rumblings of protest.

Chính phủ đã phớt lờ những **dấu hiệu** đầu tiên của biểu tình.

Even after dinner, I can still hear some rumblings from my stomach.

Dù đã ăn tối, tôi vẫn nghe thấy **tiếng ùng ục** trong bụng.