"rumanian" in Vietnamese
Definition
‘Rumani’ dùng để chỉ người, vật, hay ngôn ngữ đến từ Romania.
Usage Notes (Vietnamese)
Chính tả hiện đại là 'Romanian', còn 'Rumanian' ít phổ biến nhưng vẫn đúng. Dùng cả như danh từ và tính từ. Không nhầm với ‘Roma’ hay ‘La Mã’.
Examples
She is Rumanian and speaks the language fluently.
Cô ấy là người **Rumani** và nói ngôn ngữ đó rất trôi chảy.
I want to learn Rumanian because I am visiting Romania.
Tôi muốn học **tiếng Rumani** vì tôi sẽ đến Romania.
The Rumanian flag has three colors.
Lá cờ **Rumani** có ba màu.
My neighbor makes delicious Rumanian desserts during holidays.
Hàng xóm của tôi làm những món tráng miệng **Rumani** ngon vào dịp lễ.
He learned Rumanian just by watching movies and listening to music.
Anh ấy học **tiếng Rumani** chỉ bằng cách xem phim và nghe nhạc.
You should try this Rumanian cheese—it's amazing!
Bạn nên thử món phô mai **Rumani** này — rất ngon đấy!