"rules" in Vietnamese
Definition
Luật lệ hoặc quy tắc là những điều quy định bạn nên hoặc không nên làm trong một trò chơi, tổ chức hay tình huống nào đó, giúp kiểm soát hành vi và giữ trật tự.
Usage Notes (Vietnamese)
'rules' thường dùng số nhiều ('luật chơi', 'nội quy nhà trường'), còn 'regulations' mang tính pháp lý hơn. Không nhầm với 'laws' (luật pháp do chính phủ ban hành). Thường dùng các cụm như 'tuân theo phá vỡ các quy tắc', 'đặt ra quy tắc', 'luật lệ và quy định'.
Examples
You must follow the rules in class.
Bạn phải tuân theo các **luật lệ** trong lớp.
These are the rules of the game.
Đây là các **luật lệ** của trò chơi.
My parents have strict rules at home.
Bố mẹ tôi có những **quy tắc** rất nghiêm ngặt ở nhà.
If you don't like the rules, maybe this isn't the right place for you.
Nếu bạn không thích **quy tắc** này, có lẽ nơi này không phù hợp với bạn.
They had to change the rules after too many people complained.
Họ đã phải thay đổi các **luật lệ** sau khi có quá nhiều người phàn nàn.
Everyone knows the unwritten rules of this place.
Ai cũng biết các **quy tắc** ngầm ở nơi này.