"rule over" in Vietnamese
Definition
Có quyền kiểm soát hoặc lãnh đạo một nhóm người, quốc gia, hoặc vùng lãnh thổ, đặc biệt là với tư cách là người cai trị.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sử như vua, hoàng hậu, đế chế; không phổ biến trong giao tiếp hằng ngày. Sau 'over' là đối tượng bị cai trị.
Examples
The king ruled over the country for fifty years.
Nhà vua đã **cai trị** đất nước này suốt năm mươi năm.
A queen once ruled over this land.
Xưa kia, một nữ hoàng đã từng **cai trị** vùng đất này.
He wanted to rule over his enemies.
Anh ta muốn **thống trị** kẻ thù của mình.
No one should have the power to rule over others without their consent.
Không ai nên có quyền **cai trị** người khác mà không có sự đồng ý của họ.
Some leaders try to rule over people by fear instead of trust.
Một số nhà lãnh đạo cố gắng **cai trị** người dân bằng sự sợ hãi thay vì niềm tin.
Back in ancient times, emperors would rule over vast empires.
Ngày xưa, các hoàng đế thường **thống trị** những đế chế rộng lớn.