"rug rat" in Vietnamese
Definition
'Rug rat' là cách nói đùa và thân mật để chỉ trẻ nhỏ, nhất là những bé đang bò hoặc vừa biết đi. Thường gợi ý trẻ hiếu động hoặc tinh nghịch.
Usage Notes (Vietnamese)
'Rug rat' là từ rất thân mật và đùa vui, thường dùng giữa người lớn (bố mẹ, người thân). Không dùng trong văn viết trang trọng. Khi nói nhiều trẻ em, dùng 'rug rats'.
Examples
My cousin has three little rug rats at home.
Nhà anh họ tôi có ba **nhóc tì** nhỏ.
The park was full of running rug rats.
Công viên đầy **nhóc tì** chạy nhảy.
Look at that cute little rug rat with the red hat!
Nhìn **nhóc tì** dễ thương kia đội mũ đỏ kìa!
I've got to babysit the neighbor's rug rats this afternoon.
Chiều nay mình phải trông **nhóc tì** nhà hàng xóm.
Don't worry if the house is a mess—I've got three rug rats running around.
Đừng lo nếu nhà bừa bộn—mình có ba **nhóc tì** chạy khắp nơi.
Those rug rats sure have a lot of energy!
Những **nhóc tì** đó đúng là nhiều năng lượng thật!