Herhangi bir kelime yazın!

"ruffling" in Vietnamese

làm xáo trộnlàm rối

Definition

Chạm hoặc di chuyển gì đó khiến bề mặt trở nên lộn xộn, ví dụ như tóc, lông, hoặc quần áo; cũng có thể chỉ làm ai đó hơi khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với 'lông', 'tóc', hoặc 'quần áo'. Thành ngữ 'ruffling someone's feathers' nghĩa là làm ai đó khó chịu. Thường dùng trong văn viết hoặc miêu tả.

Examples

She was ruffling her cat's fur gently.

Cô ấy nhẹ nhàng **làm xáo trộn** bộ lông của con mèo.

The wind was ruffling the leaves on the trees.

Gió đang **làm rối** những chiếc lá trên cây.

He kept ruffling his hair nervously.

Anh ấy liên tục **xáo trộn** tóc vì lo lắng.

You're ruffling my papers—let me organize them first!

Bạn đang **làm lộn xộn** giấy tờ của tôi—để tôi sắp xếp trước đã!

Her comment ended up ruffling a few feathers at the meeting.

Bình luận của cô ấy đã **làm khó chịu** một vài người trong cuộc họp.

Stop ruffling your dress; you look great already!

Đừng cứ **làm rối** váy nữa; bạn đã rất xinh rồi!