"ruffle" in Vietnamese
Definition
Làm cho cái gì đó (như tóc, lông, giấy) không còn gọn gàng; cũng có thể chỉ một dải vải được xếp nhún trên quần áo; hoặc làm ai đó cảm thấy khó chịu nhẹ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ruffle feathers' dùng khi nói ai đó bị làm cho bực mình. 'Ruffle someone's hair' là xoa rối tóc ai đó một cách thân mật hoặc đùa vui.
Examples
The wind began to ruffle her hair.
Gió bắt đầu **làm rối** tóc cô ấy.
She wore a dress with a pretty ruffle at the bottom.
Cô ấy mặc chiếc váy có **bèo nhún** xinh xắn ở dưới.
Try not to ruffle the papers on the desk.
Đừng **làm rối** giấy tờ trên bàn.
Don't get upset, I didn't mean to ruffle your feathers.
Đừng buồn, tớ không định **chọc giận** cậu đâu.
"Let me just ruffle your hair—you look so serious!"
"Để tớ **xoa rối** tóc bạn chút nhé—trông nghiêm túc quá!"
Her sudden comment really ruffled the team.
Bình luận bất ngờ của cô ấy thực sự đã **làm xao động** cả nhóm.