Herhangi bir kelime yazın!

"ruffin" in Vietnamese

Ruffin (họ)

Definition

'Ruffin' là một họ phổ biến ở các nước nói tiếng Anh. Nó không phải là một từ tiếng Anh thông dụng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp như một họ ở các nước nói tiếng Anh. Không nên nhầm với 'ruffian' (người côn đồ, du côn).

Examples

Mr. Ruffin is our history teacher.

Thầy **Ruffin** là giáo viên lịch sử của chúng tôi.

I saw someone named Ruffin in the credits.

Tôi đã thấy ai đó tên **Ruffin** trong phần giới thiệu.

The Ruffin family lives next door.

Gia đình **Ruffin** sống ở nhà bên cạnh.

Everyone always mispronounces Ruffin on the first try.

Mọi người luôn phát âm sai **Ruffin** lần đầu tiên.

Did you know Ruffin used to play basketball professionally?

Bạn có biết **Ruffin** từng chơi bóng rổ chuyên nghiệp không?

When you say 'Ruffin,' do you mean the last name or is it something else?

Khi bạn nói '**Ruffin**', ý bạn là họ hay thứ gì khác?