Herhangi bir kelime yazın!

"ruffians" in Vietnamese

du cônkẻ du đãng

Definition

Những người có hành vi bạo lực, phạm tội hoặc bắt nạt người khác, đặc biệt là khi đi theo nhóm.

Usage Notes (Vietnamese)

'du côn' và 'kẻ du đãng' thường dùng trong văn viết, báo chí hoặc những chuyện mang màu sắc lịch sử. Sử dụng để chỉ các nhóm người hung hãn, gây rối.

Examples

A group of ruffians was causing trouble in the park.

Một nhóm **du côn** đang gây rối trong công viên.

The ruffians threatened the shop owner.

Những **du côn** đã đe dọa chủ tiệm.

Don’t talk to those ruffians after school.

Đừng nói chuyện với những **du côn** đó sau giờ học.

The alley was dark and full of lurking ruffians.

Con hẻm tối tăm, đầy những **du côn** rình rập.

Everyone avoided the bar after those ruffians took it over.

Mọi người tránh xa quán bar sau khi **du côn** chiếm lấy nó.

Did you see those ruffians messing around outside the store?

Bạn có thấy những **du côn** đó quậy phá ngoài cửa hàng không?