Herhangi bir kelime yazın!

"rudiment" in Vietnamese

nền tảngcơ bảnbước đầu

Definition

Những kiến thức, nguyên tắc hoặc phần cơ bản, đầu tiên của một lĩnh vực nào đó. Thường chỉ những điều cần thiết nhất khi bắt đầu học.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong môi trường học thuật, kỹ thuật hoặc khi nói về kiến thức nền tảng. 'the rudiments of' chỉ kỹ năng hoặc nguyên tắc cơ bản khi bắt đầu học.

Examples

Before you learn calculus, you need to know the rudiments of algebra.

Trước khi học vi tích phân, bạn cần biết **nền tảng** của đại số.

The book teaches the rudiments of cooking.

Cuốn sách này dạy **nền tảng** về nấu ăn.

Children first learn the rudiments of reading in school.

Trẻ em đầu tiên học **cơ bản** về đọc ở trường.

I'm still struggling with the rudiments of playing guitar.

Tôi vẫn còn chật vật với **bước đầu** chơi đàn guitar.

The company was just a rudiment when we started out—now it's huge!

Khi chúng tôi bắt đầu, công ty chỉ là một **bước đầu**—giờ đã rất lớn!

You only need the rudiments to get started; advanced stuff comes later.

Bạn chỉ cần **cơ bản** để bắt đầu; phần nâng cao sẽ học sau.