"rudely" in Vietnamese
Definition
Cư xử, nói năng không lễ phép, thiếu tôn trọng hoặc không lịch sự.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để nói về cách ứng xử hoặc nói chuyện thiếu lịch sự ('nói rudely,' 'cắt lời rudely'). Nhấn mạnh cách thức hơn là nội dung.
Examples
He answered the question rudely.
Anh ấy trả lời câu hỏi một cách **thô lỗ**.
Please don't speak rudely to your teacher.
Làm ơn đừng nói chuyện **thô lỗ** với cô giáo.
She interrupted me rudely during the meeting.
Cô ấy đã **thô lỗ** ngắt lời tôi trong cuộc họp.
He rudely pushed past everyone to get on the bus first.
Anh ấy đã **thô lỗ** chen lên trước mọi người để lên xe buýt trước tiên.
She hung up the phone rudely without saying goodbye.
Cô ấy đã **thô lỗ** cúp máy mà không nói lời tạm biệt.
Kids sometimes rudely refuse to share their toys.
Trẻ con đôi khi **thô lỗ** từ chối chia sẻ đồ chơi của mình.