"rub on" in Vietnamese
Definition
Dùng tay hoặc vật khác để bôi, xoa một thứ gì đó như kem hoặc thuốc mỡ lên bề mặt (thường là da).
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về bôi kem, thuốc mỡ lên da; khác với 'rub off' (chà xóa đi) và 'rub in' (xoa thật kỹ). Chủ yếu dùng trong văn nói.
Examples
Please rub on this cream twice a day.
Hãy **bôi lên** loại kem này ngày hai lần.
You need to rub on sunscreen before going outside.
Bạn cần **bôi lên** kem chống nắng trước khi ra ngoài.
He rubbed on some lotion after his shower.
Anh ấy đã **bôi lên** một ít kem dưỡng sau khi tắm.
Just rub on a little bit of this ointment and wait for it to work.
Bạn chỉ cần **bôi lên** một chút thuốc mỡ này rồi chờ tác dụng.
Do I need to rub on the gel or just leave it on my skin?
Tôi cần **bôi lên** gel này hay chỉ để lên da thôi?
If your muscles are sore, rub on some of this cream to help relax them.
Nếu cơ bắp đau, hãy **bôi lên** một ít kem này để giúp thư giãn.