Herhangi bir kelime yazın!

"rs" in Vietnamese

hahacười (tiếng lóng mạng)

Definition

Đây là từ lóng trên mạng dùng để biểu thị tiếng cười, giống như 'lol' hay 'haha' trong tiếng Anh. Thường xuất hiện trong tin nhắn hoặc chat.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng 'haha' hay 'cười' trong tin nhắn, trò chuyện thân mật. Không nên dùng khi viết văn bản trang trọng hoặc ngoài ngữ cảnh Việt Nam.

Examples

He finished his story with 'rs' to show he was joking.

Anh ấy kết thúc câu chuyện bằng '**haha**' để cho thấy mình chỉ đùa thôi.

Many Brazilians use 'rs' in text messages to laugh.

Nhiều người Brazil dùng '**haha**' trong tin nhắn để thể hiện tiếng cười.

You will often see 'rs' at the end of a funny message.

Bạn sẽ thường thấy '**haha**' ở cuối một tin nhắn hài hước.

I forgot my umbrella again, rs.

Tôi lại quên mang ô rồi, **haha**.

He texted me, 'Late as always, rs.'

Anh ấy nhắn tôi, 'Lại trễ nữa rồi, **haha**.'

If you're chatting with Brazilians, don't be surprised to see 'rs' a lot.

Nếu bạn trò chuyện với người Brazil, đừng ngạc nhiên khi thấy '**haha**' rất nhiều.