Herhangi bir kelime yazın!

"royals" in Vietnamese

thành viên hoàng gia

Definition

Từ này chỉ tất cả những người thuộc hoàng gia như vua, hoàng hậu, hoàng tử, công chúa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng số nhiều khi nói về các hoàng tộc, nhất là ở châu Âu. Không dùng để gọi tên cá nhân.

Examples

The royals live in a big palace.

**Thành viên hoàng gia** sống trong một cung điện lớn.

Many people watch the royals on TV.

Nhiều người xem **thành viên hoàng gia** trên TV.

The wedding of the royals was on the news.

Đám cưới của **thành viên hoàng gia** xuất hiện trên bản tin.

Some people are fascinated by the lives of the royals.

Một số người rất tò mò về cuộc sống của **thành viên hoàng gia**.

Did you see what the royals wore at the ceremony?

Bạn có thấy **thành viên hoàng gia** mặc gì ở buổi lễ không?

The royals often attend important events all over the country.

**Thành viên hoàng gia** thường tham dự nhiều sự kiện quan trọng trên khắp đất nước.