"rovers" in Vietnamese
Definition
Xe tự hành là phương tiện hoặc robot di chuyển trên bề mặt các hành tinh khác để khám phá và thu thập thông tin.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực thám hiểm vũ trụ, như 'Mars rovers'. Hiếm khi dùng cho trái đất hoặc những nghĩa khác.
Examples
NASA sent two rovers to Mars in 2004.
NASA đã gửi hai **xe tự hành** lên sao Hỏa vào năm 2004.
The rovers collect pictures and data from the planet's surface.
Các **xe tự hành** thu thập hình ảnh và dữ liệu từ bề mặt hành tinh.
Scientists control the rovers from Earth.
Các nhà khoa học điều khiển **xe tự hành** từ Trái Đất.
Both rovers survived longer than anyone expected on Mars.
Cả hai **xe tự hành** đều tồn tại lâu hơn dự kiến trên sao Hỏa.
The new rovers can even analyze samples on the spot.
Những **xe tự hành** mới thậm chí còn có thể phân tích mẫu ngay tại chỗ.
It's amazing how far the rovers have traveled across the Martian landscape.
Thật kinh ngạc khi **xe tự hành** đã di chuyển xa đến vậy trên bề mặt sao Hỏa.